Giá xe điện VinFast 2026 — bảng giá đầy đủ và cách tính chi phí lăn bánh

Tính đến tháng 9/2026, giá xe điện VinFast tại đại lý bên em trải từ 11.652.000 VNĐ cho một chiếc xe máy điện Amio, lên tới 1.452.550.000 VNĐ cho VF 9 bản Plus. Ở giữa hai đầu đó là 16 phiên bản ô tô điện, 7 dòng xe dịch vụ và 16 dòng xe máy điện. Bài này em đặt toàn bộ bảng giá xe điện VinFast xuống một chỗ để anh/chị đối chiếu nhanh, và nói rõ một điều rất hay bị nhầm: giá xe không phải là số tiền anh/chị mang ra khỏi showroom. Từ mục 7 trở đi em giải thích cụ thể phần chênh lệch đó.

Mục lục bài viết

Anh/chị bấm thẳng vào phần mình cần trong bảng giá xe điện VinFast dưới đây:

1. Giá xe điện VinFast 2026 đang ở mức nào?

Nếu anh/chị chỉ cần một câu trả lời nhanh về giá xe điện VinFast:

  • Xe máy điện: từ khoảng 11,6 triệu đến 34,9 triệu đồng.
  • Ô tô điện cá nhân: từ 171 triệu (VF 2) đến hơn 1,45 tỷ đồng (VF 9 Plus).
  • Xe dịch vụ chạy kinh doanh: từ 178,6 triệu (Minio Green) đến 678,3 triệu đồng (Limo Green).

Toàn bộ giá xe điện VinFast dưới đây là giá xe đã gồm VAT, chưa gồm tuỳ chọn màu nâng cao và chưa gồm chi phí lăn bánh. Anh/chị xem thêm tại trang Bảng giá xe VinFast của bên em.

2. Bảng giá ô tô điện VinFast 2026 — đầy đủ 16 phiên bản

Đây là phần được tra nhiều nhất trong bảng giá xe điện VinFast. Em xếp theo thứ tự tăng dần để anh/chị dò nhanh theo ngân sách:

Dòng xe Phiên bản Giá (VNĐ)
VF 2 VF 2 171.000.000
VF 3 ECO 270.750.000
VF 3 PLUS 281.200.000
VF 5 Plus 436.000.000
VF 6 Eco 613.700.000
VF 6 Plus 664.050.000
VF 7 Eco 703.000.000
VF MPV 7 VF MPV 7 712.500.000
VF 7 Plus (1 cầu) 788.500.000
VF 7 Plus (2 cầu) 844.550.000
VF 8 Eco (Pin CATL) 853.100.000
VF 8 All New VF 8 All New 854.050.000
VF 8 Plus (Pin CATL) 1.025.050.000
VF 9 Eco (Pin CATL) 1.280.600.000
VF 9 Plus (Pin CATL) 1.452.550.000
VF Wild VF Wild Liên hệ để nhận giá

Riêng VF 3 — dòng bán chạy nhất nhóm đô thị — anh/chị đọc thêm bài VF 3, xe điện quốc dân cho đô thị Việt để hiểu vì sao mức giá này lại được nhiều gia đình chọn.

VF 2 là bậc giá đầu tiên của dải ô tô điện, nhưng các khoản thủ tục lại không giảm theo giá xe — anh/chị xem VF 2 lăn bánh Hà Nội để tính đủ chín khoản.

Dòng VF 7 có ba phiên bản với hai bộ pin khác nhau, anh/chị xem bài VF 7 lăn bánh Hà Nội để tính đủ chín khoản theo đúng bản mình chọn.

3. Bảng giá xe dịch vụ VinFast — dành cho anh/chị chạy kinh doanh

Nhóm xe dịch vụ có cách niêm yết riêng: bên cạnh giá gốc còn có cột giá ưu đãi. Khi tra giá xe điện VinFast cho mục đích kinh doanh, anh/chị nhìn vào cột bên phải:

Dòng xe Phiên bản Giá gốc (VNĐ) Giá ưu đãi (VNĐ)
Minio Green Minio Green 188.000.000 178.600.000
EC Van Tiêu Chuẩn 285.000.000 254.600.000
EC Van Nâng Cấp — 271.700.000
EC Van Cửa Trượt — 290.700.000
Herio Green Herio Green 499.000.000 445.550.000
Nerio Green Nerio Green 668.000.000 596.600.000
Limo Green Limo Green 749.000.000 678.300.000

Nhóm này bên em xếp riêng vì bài toán của anh/chị khác hẳn xe gia đình: quan trọng là chi phí trên mỗi kilômét và số ghế khai thác được, không phải trang bị tiện nghi. Anh/chị xem đủ 7 dòng tại danh mục Xe dịch vụ.

4. Bảng giá xe máy điện VinFast 2026

Phần này là mảng giá xe điện VinFast dễ tiếp cận nhất, phù hợp với anh/chị mua chiếc xe điện đầu tiên trong nhà: Bảng giá xe điện VinFast 2026 — xe máy điện VinFast Evo Grand màu xanh ô liu nhìn tổng thể

Dòng xe Giá đang bán (VNĐ)
Vero X 34.900.000
Viper 28.964.000
Feliz 2025 25.746.000
Klara Neo 22.675.000
Evo Grand 22.140.000
Evo 18.800.000
Feliz II 17.840.000
Evo Grand Lite 16.802.000
Flazz 14.619.000
Evo Lite Neo 14.399.998
Evo Max 13.730.000
Zgoo 13.679.000
Flazz Max 12.741.000
Amio S 12.500.000
Amio 11.652.000
Evo Neo Liên hệ để nhận giá

Tham khảo giá xe điện VinFast phân khúc phổ thông — xe máy điện VinFast Feliz 2025 màu vàng cát Anh/chị mua xe cho con đi học hoặc đi làm trong nội thành thường dừng ở nhóm 12–18 triệu. Nhóm 22–35 triệu hợp hơn với anh/chị đi xa hằng ngày hoặc cần cốp rộng. Xem đủ 16 dòng tại danh mục Xe máy điện VinFast.

5. Vì sao giá xe điện VinFast chênh nhau hơn 100 lần?

Nhiều anh/chị mở bảng giá xe điện VinFast ra rồi hơi choáng: cùng một thương hiệu mà chiếc có mức giá thấp nhất chỉ hơn 11 triệu, chiếc cao nhất hơn 1,45 tỷ. Khoảng cách đó không ngẫu nhiên, nó đến từ bốn thứ:

  1. Loại phương tiện. Xe máy điện và ô tô điện là hai bài toán hoàn toàn khác nhau về khung gầm, hệ thống an toàn và thủ tục đăng kiểm. So giá giữa hai nhóm này không có nhiều ý nghĩa.
  2. Kích cỡ và số chỗ ngồi. Trong nhóm ô tô, VF 2 và VF 3 là xe đô thị cỡ nhỏ, còn VF 9 là SUV bảy chỗ cỡ lớn. Càng nhiều chỗ, càng nhiều vật liệu, giá càng lên.
  3. Dung lượng pin và quãng đường. Pin là cấu phần đắt nhất của một chiếc xe điện. Xe đi được xa hơn trong một lần sạc thì gần như chắc chắn có mức giá cao hơn.
  4. Cấp trang bị. Cùng một dòng, bản Eco và bản Plus khác nhau về tiện nghi, hệ dẫn động và các tính năng hỗ trợ lái. Ví dụ VF 7 có ba phiên bản, chênh nhau tới hơn 140 triệu đồng.

Vì vậy khi anh/chị so giá xe điện VinFast, nên so trong cùng một nhóm nhu cầu chứ đừng so toàn bảng. So VF 3 với VF 5 thì hợp lý; so VF 3 với VF 9 thì hai xe vốn sinh ra cho hai việc khác nhau.

6. Chọn xe theo ngân sách — anh/chị thuộc nhóm nào?

Cách nhanh nhất để dùng bảng giá xe điện VinFast ở trên là đi ngược: chốt ngân sách trước, rồi xem ngân sách đó mở ra những lựa chọn nào. Em xếp lại toàn bộ giá xe điện VinFast theo sáu khoảng tiền quen thuộc:

Ngân sách Nhóm xe phù hợp Thường hợp với ai
Dưới 20 triệu Amio, Amio S, Flazz Max, Zgoo, Evo Max, Evo Lite Neo, Flazz, Evo Grand Lite, Feliz II, Evo Học sinh, sinh viên, đi làm nội thành quãng ngắn
20 – 35 triệu Evo Grand, Klara Neo, Feliz 2025, Viper, Vero X Đi làm xa hằng ngày, cần cốp rộng, chở thêm người
170 – 300 triệu VF 2, VF 3 ECO, VF 3 PLUS Gia đình mua ô tô đầu tiên, chủ yếu chạy trong đô thị
300 – 500 triệu VF 5 Plus, Herio Green, Minio Green, EC Van Gia đình nhỏ hoặc anh/chị bắt đầu chạy dịch vụ
500 – 800 triệu VF 6, VF 7 Eco, VF MPV 7, Nerio Green, Limo Green Gia đình đông người, đội xe doanh nghiệp
Trên 800 triệu VF 7 Plus, VF 8, VF 8 All New, VF 9 Ưu tiên không gian rộng, trang bị cao, đi đường dài

Bảng này chỉ để anh/chị khoanh vùng cho nhanh. Số ghế thực dùng, quãng đường chạy mỗi ngày và chỗ sạc ở nhà mới là ba yếu tố quyết định. Anh/chị nói em nghe ba thứ đó, em gợi ý đúng hai đến ba dòng thay vì bắt anh/chị đọc hết bảng.

7. Giá xe và giá lăn bánh khác nhau chỗ nào?

Đây là chỗ hay gây hụt hẫng nhất khi tra giá xe điện VinFast. Giá xe là số trong bảng trên. Giá lăn bánh là số tiền thực tế anh/chị chi ra để xe có biển và chạy được hợp pháp, gồm thêm các khoản:

  1. Lệ phí trước bạ — với ô tô điện chạy pin đang trong diện được miễn theo chính sách hiện hành. Quy định gốc do Bộ Tài chính ban hành và có thể thay đổi theo từng giai đoạn.
  2. Phí đăng ký và cấp biển số — khác nhau theo từng tỉnh/thành, Hà Nội và TP.HCM thường cao hơn các tỉnh.
  3. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, và bảo hiểm vật chất nếu anh/chị mua thêm.
  4. Phí kiểm định và phí sử dụng đường bộ (áp dụng với ô tô).
  5. Phụ kiện lắp thêm nếu anh/chị chọn.

Anh/chị muốn tự kiểm tra biểu phí và các khoản thuế liên quan thì tra trực tiếp trên cổng của Tổng cục Thuế — đó là nguồn gốc, không phải bài viết chép lại. Vì mỗi khoản trong số này phụ thuộc vào nơi anh/chị đăng ký xe, bên em không đưa một con số lăn bánh chung cho cả nước — đưa bừa thì lúc ra hoá đơn sẽ lệch. Anh/chị nhắn cho em dòng xe + tỉnh/thành đăng ký qua trang Liên hệ, em tính đúng từng khoản rồi gửi lại bảng chi tiết.

8. Ba khoản chi phí sau khi mua mà bảng giá không nói

Bảng giá xe điện VinFast cho anh/chị con số ở ngày mua. Nhưng chi phí sở hữu còn kéo dài nhiều năm sau đó, và đây là ba khoản anh/chị nên hỏi kỹ trước khi ký: Một là tiền sạc. Với VF 3, chương trình hiện tại cho sạc miễn phí tại trạm V-GREEN đến hết tháng 02/2029. Sau mốc đó, và với các dòng xe không nằm trong chương trình, anh/chị sẽ trả tiền điện theo biểu giá của trạm hoặc theo giá điện sinh hoạt nếu sạc tại nhà. Bên em chưa có bảng giá sạc chính thức để đăng công khai, nên em không nêu con số ước lượng ở đây. Hai là chính sách pin. Đây là câu hỏi em nhận nhiều nhất sau câu hỏi về giá. Chính sách pin có nhiều hình thức khác nhau và thay đổi theo từng dòng xe; riêng VF 8 và VF 9 hiện có phiên bản Pin CATL ghi rõ trong bảng giá. Em không đưa con số ở đây vì bên em chưa có văn bản chính thức để đăng, anh/chị để lại thông tin tại trang Liên hệ để em xác nhận đúng dòng xe anh/chị quan tâm. Ba khoản này không nằm trong bảng giá xe điện VinFast, nhưng cộng lại qua nhiều năm thì đáng kể. Ba là bảo dưỡng định kỳ. Xe điện không có dầu máy, lọc dầu hay bugi nên số hạng mục bảo dưỡng ít hơn xe xăng, nhưng vẫn có lịch kiểm tra phanh, lốp, dung dịch làm mát và hệ thống điện. VF 3 hiện có bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km kèm cứu hộ 24/7 toàn quốc. Anh/chị hỏi em lịch bảo dưỡng cụ thể của dòng xe mình định mua, em gửi lại theo tài liệu hãng.

9. Ưu đãi đang áp dụng — anh/chị đọc kỹ phần này

Ưu đãi là phần khiến giá xe điện VinFast anh/chị thực trả khác với con số niêm yết. Nhóm ưu đãi dưới đây bên em ghi nhận cho VF 3, cập nhật từ trang sản phẩm ngày 23/08/2026:

Hạng mục Nội dung
Đặt cọc 10 – 30 triệu đồng
Lệ phí trước bạ Miễn 100%
Giảm tiền mặt 19 triệu đồng
Công an & Quân đội Giảm 5%
Đổi từ xe xăng VinFast Giảm tới 80 triệu (chủ sở hữu đầu tiên)
Đổi xe xăng sang xe điện Giảm 3%
Sạc pin Miễn phí tại trạm V-GREEN đến hết 02/2029
Bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km
Cứu hộ 24/7 toàn quốc

Hai lưu ý em nói thật lòng: (1) mức ưu đãi mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản của chương trình tại thời điểm ký hợp đồng; (2) các dòng xe ngoài VF 3 có chương trình riêng, anh/chị hỏi em để em kiểm lại đúng ngày anh/chị mua, tránh trường hợp đọc ưu đãi cũ.

10. Mua trả góp thì tính thế nào?

Rất nhiều anh/chị tra giá xe điện VinFast xong thì câu hỏi tiếp theo là trả góp. Bên em hỗ trợ trả góp đến 85% giá trị xe. Phần lãi suất, kỳ hạn và ngân hàng đối tác thay đổi theo từng đợt và theo hồ sơ của từng anh/chị, nên em không nêu con số lãi suất trong bài viết — nêu ra rồi tháng sau lệch thì thiệt cho anh/chị. Anh/chị liên hệ bộ phận trả góp qua trang Liên hệ, em tính giúp số tiền trả trước và số tiền trả hằng tháng theo đúng dòng xe anh/chị chọn. Chi tiết thủ tục có ở bài Chính sách trả góp xe ô tô VinFast.

Chọn được dòng xe rồi mà định mua trả góp, anh/chị xem xe VinFast trả trước bao nhiêu để tính phần tự chuẩn bị trước khi đặt cọc.

11. Checklist 8 bước trước khi chốt cọc

Anh/chị đã tra xong giá xe điện VinFast và nhắm được một dòng. Trước khi đặt cọc, em gợi ý chạy qua tám bước dưới đây — mất khoảng một buổi, nhưng tránh được hầu hết các tình huống tiếc về sau:

  1. Chốt quãng đường thật mỗi ngày. Cộng cả chiều đi lẫn chiều về, cộng thêm việc phát sinh cuối tuần. Con số này quyết định anh/chị cần dung lượng pin bao nhiêu.
  2. Kiểm tra chỗ sạc. Nhà riêng có ổ cắm riêng không, chung cư có cho lắp không, gần chỗ làm có trạm không. Đây là câu hỏi nên trả lời trước khi chọn xe.
  3. Đếm số ghế thực dùng. Không đếm theo dịp Tết mỗi năm một lần, đếm theo ngày thường.
  4. Đối chiếu lại bảng giá. Xem kỹ mình đang nhìn cột giá gốc hay cột giá ưu đãi, và phiên bản Eco hay Plus.
  5. Hỏi rõ chính sách pin và bảo hành cho đúng dòng xe mình chọn, đừng lấy thông tin của dòng khác.
  6. Hỏi giá lăn bánh theo đúng tỉnh/thành mà anh/chị sẽ đăng ký, không lấy số của tỉnh khác.
  7. Lái thử. Cảm giác lái và tầm nhìn của xe điện khá khác xe xăng. Anh/chị đăng ký lái thử trước khi quyết.
  8. Đọc kỹ điều khoản đặt cọc trước khi ký: mức cọc, điều kiện hoàn cọc, thời gian dự kiến giao xe ghi trong hợp đồng.

Làm xong tám bước này, con số trong bảng giá xe điện VinFast mới thực sự là con số anh/chị dùng để ra quyết định, chứ không còn là một mức tham khảo chung chung.

12. Sai lầm thường gặp khi tham khảo giá xe điện

Bảy lỗi dưới đây em gặp gần như hằng tuần khi anh/chị mang bảng giá xe điện VinFast tra được ở đâu đó đến hỏi lại:

  • Lấy giá xe làm ngân sách. Anh/chị dự trù đúng bằng giá niêm yết rồi đến lúc đăng ký mới thấy thiếu. Nên cộng thêm phần lăn bánh ngay từ đầu.
  • Đọc nhầm hai cột giá. Nhiều trang để cạnh nhau giá gốc và giá ưu đãi. Ví dụ VF 3 ECO: giá gốc 302.000.000, giá ưu đãi 270.750.000. Anh/chị nhìn nhầm cột là lệch hơn 30 triệu.
  • Chép lại ưu đãi từ bài viết cũ. Chương trình đổi theo tháng. Ưu đãi tháng 4 mang sang tháng 9 thường đã hết hiệu lực.
  • Bỏ qua khoản màu nâng cao. Với VF 3 là 8 triệu đồng — không lớn nhưng đủ làm lệch dự tính.
  • So giá giữa hai phiên bản khác cấp. Eco và Plus khác nhau cả trang bị lẫn quãng đường; so số tiền mà không so cấu hình thì kết luận sẽ sai.
  • Tra giá xe điện VinFast trên trang không rõ nguồn. Bảng giá trôi nổi thường là bản chụp lại từ nhiều tháng trước. Anh/chị đối chiếu với trang chính thức của đại lý trước khi tính toán.
  • Chốt xe khi chưa lái thử. Mất một buổi nhưng đỡ tiếc.

13. Câu hỏi thường gặp về giá xe điện VinFast

Hỏi: Giá xe điện VinFast trong bài đã gồm thuế VAT chưa? Đáp: Rồi ạ. Giá đã gồm VAT, chưa gồm tuỳ chọn màu nâng cao và chưa gồm chi phí lăn bánh. Hỏi: Trong bảng giá xe điện VinFast, dòng ô tô nào có mức giá khởi điểm thấp nhất? Đáp: VF 2 ở mức 171.000.000 VNĐ, sau đó là VF 3 bản ECO 270.750.000 VNĐ. Hỏi: Em muốn biết lăn bánh VF 3 tại Hà Nội hết bao nhiêu? Đáp: Anh/chị để lại số điện thoại kèm tỉnh/thành đăng ký, bên em tính từng khoản rồi gửi bảng chi tiết. Em không đưa số ước lượng vì mỗi địa phương một mức phí. Hỏi: Chi phí pin tính riêng hay đã nằm trong giá xe? Đáp: Chính sách pin có nhiều hình thức và thay đổi theo từng dòng. Bên em chưa có bảng chính thức để đăng công khai, anh/chị để lại thông tin tại trang Liên hệ để em xác nhận đúng dòng xe anh/chị quan tâm. Hỏi: Giá xe điện VinFast của xe máy và ô tô có chung chương trình ưu đãi không? Đáp: Không ạ. Hai nhóm sản phẩm có chương trình riêng, và trong từng nhóm mỗi dòng xe lại có chương trình khác nhau. Anh/chị nói rõ dòng xe, em kiểm lại đúng chương trình đang chạy. Hỏi: Mua xe dịch vụ có được hưởng giá ưu đãi như trong bảng không? Đáp: Cột giá ưu đãi trong mục 3 là mức bên em đang ghi nhận. Điều kiện áp dụng tuỳ chương trình từng đợt, anh/chị liên hệ để em xác nhận trước khi tính toán. Hỏi: Bảng giá xe điện VinFast này bao lâu cập nhật một lần? Đáp: Bên em rà lại vào đầu mỗi tháng và mỗi khi hãng công bố chương trình mới. Anh/chị đối chiếu thêm với trang Bảng giá trước khi chốt.

Cần báo giá đúng cho xe anh/chị đang nhắm?

Bảng giá xe điện VinFast ở trên trả lời được câu hỏi “xe này bao nhiêu”. Câu hỏi “em phải chuẩn bị bao nhiêu tiền” thì cần thêm tỉnh/thành đăng ký mới tính đúng được. Anh/chị nhắn cho em dòng xe và tỉnh/thành đăng ký, em gửi lại bảng tính đầy đủ gồm giá xe, các khoản lăn bánh và phương án trả góp phù hợp. VinFast Việt Nam — đại lý 3S ủy quyền Showroom: 68 Phan Tây Nhạc, P. Xuân Phương, Hà Nội (cách SVĐ Mỹ Đình 1,5 km) Liên hệ: trang Liên hệ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *