| Tên phiên bản | Giá gốc | Giá ưu đãi |
|---|---|---|
| Xe Máy Điện Vinfast Feliz II | 30.500.000 VNĐ | 17.840.000 VNĐ |
Giá trên đã bao gồm VAT
Giá xe chưa bao gồm các tuỳ chọn
(*) Mức giá ưu đãi mang tính chất tham khảo. Chương trình áp dụng theo điều khoản và điều kiện.
Mua Trên Shopee Miền Nam
Ưu Đãi Giá Rẻ Hơn Khi Mua Shopee
Mua Trên Shopee Miền Bắc
Ưu Đãi Giá Rẻ Hơn Khi Mua Shopee

Xe Máy Điện Vinfast Feliz II
Chương trình khuyến mãi
Ưu đãi Xe Máy Điện Vinfast Feliz II mới nhất:
- Đặt cọc theo chính sách hiện hành
- Miễn 100% thuế trước bạ theo chính sách xe điện
- Liên hệ showroom để cập nhật ưu đãi mới nhất
- Ưu đãi riêng dành cho từng nhóm khách hàng
- Hỗ trợ tư vấn phương án trả góp phù hợp
- Hỗ trợ đăng ký xe mọi miền tổ quốc
- Ký hợp đồng và giao xe tận nhà
- Tư vấn bảo hành và dịch vụ chính hãng
- Cứu hộ và hỗ trợ khách hàng toàn quốc
- Thu mua xe cũ, đổi xe mới
Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!
Chuyên viên sẽ liên hệ ngay
Tổng quan

Giá VinFast Feliz II và ưu đãi hiện hành
Giá phải phân biệt rõ bản kèm pin và không kèm pin; ưu đãi cần dẫn điều kiện cụ thể. Giá lăn bánh hoặc tổng chi phí sở hữu còn có thể gồm đăng ký, biển số, bảo hiểm, phụ kiện và phương án pin. Vì chương trình thay đổi theo thời điểm và khu vực, khách hàng nên lấy báo giá ghi rõ cấu hình thay vì chỉ so sánh con số quảng cáo. Bạn có thể xem bảng giá xe VinFast hoặc gửi yêu cầu tại trang liên hệ để kiểm tra xe sẵn màu, số pin và ưu đãi đang áp dụng.Trải nghiệm VinFast Feliz II theo các kịch bản sử dụng thực tế
Kịch bản 1: ở chung cư hoặc điểm đỗ không có ổ điện
Giá trị lớn của VinFast Feliz II nằm ở cách xử lý bài toán sạc. Với lfp 1,5 kwh/pin, người dùng có thể chủ động hơn khi không thể kéo dây điện đến chỗ đỗ. Trước khi mua, hãy thử thao tác tháo lắp, kiểm tra trọng lượng pin, quãng đường từ bãi xe đến căn hộ và vị trí sạc thông thoáng trong nhà. Một giải pháp thuận tiện trên giấy có thể trở nên bất tiện nếu phải mang pin qua nhiều tầng cầu thang mỗi ngày.Kịch bản 2: đi làm nhiều điểm trong ngày
Người bán hàng, kỹ thuật viên hoặc nhân viên thường xuyên di chuyển cần quan tâm đến quãng đường dự phòng. Mức công bố khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin chỉ nên dùng làm mốc tham khảo. Hãy lấy lịch trình ngày bận nhất, cộng 20-30% dự phòng và xác định nơi có thể sạc hoặc đổi pin. Nếu phải dừng sạc giữa ngày, thời gian sạc khoảng 4 giờ 30 phút cần được đưa vào kế hoạch thay vì chỉ tính chi phí điện.Kịch bản 3: mua một pin trước, nâng cấp sau
Nhiều khách hàng không cần cấu hình tối đa ngay từ đầu. Mua đúng số pin cho nhu cầu hiện tại giúp giảm vốn ban đầu và giữ không gian cốp. Tuy nhiên, cần hỏi đại lý về khả năng mua pin bổ sung, giá dự kiến, tính tương thích, bộ sạc và điều kiện bảo hành. Nếu áp dụng mô hình thuê hoặc đổi pin, phải phân biệt rõ quyền sở hữu pin với quyền sử dụng dịch vụ.Tổng chi phí sở hữu VinFast Feliz II: đừng chỉ nhìn giá niêm yết
Giá mua là khoản lớn nhất ở thời điểm đầu, nhưng không phải toàn bộ chi phí. Một phép so sánh hợp lý cần gồm giá xe theo đúng cấu hình, pin hoặc phí dịch vụ pin, đăng ký, biển số, bảo hiểm bắt buộc, phụ kiện, điện sạc, bảo dưỡng, lốp, má phanh và chi phí tài chính nếu trả góp. Khi hai báo giá có mức giảm khác nhau, hãy đưa chúng về cùng cấu hình trước khi kết luận nơi nào rẻ hơn. Với VinFast Feliz II, phần cần làm rõ nhất là giá phải phân biệt rõ bản kèm pin và không kèm pin; ưu đãi cần dẫn điều kiện cụ thể. Nếu có pin phụ, khoản đầu tư này nên được đánh giá theo số ngày thật sự cần quãng đường mở rộng. Nếu dùng pin tháo rời hoặc dịch vụ đổi pin, cần cộng phí định kỳ và các điều kiện có thể thay đổi trong thời gian sử dụng. Chi phí điện thường thấp hơn nhiên liệu cho cùng quãng đường, nhưng mức tiết kiệm cụ thể phụ thuộc giá điện, hiệu suất sạc, tải trọng và số kilomet thực tế. Không nên đưa ra một con số tiết kiệm tuyệt đối nếu chưa biết thói quen của người mua. Cách tư vấn đáng tin hơn là lấy quãng đường trung bình tháng của khách hàng rồi lập bảng chi phí riêng. Giá trị bán lại cũng chịu ảnh hưởng bởi tình trạng pin, lịch sử bảo dưỡng, ngoại hình, hồ sơ xe và chính sách sản phẩm tại thời điểm bán. Giữ hóa đơn, sổ bảo hành, biên bản bàn giao và các chứng từ sửa chữa sẽ giúp chứng minh xe được sử dụng đúng cách.Điểm mạnh và điểm cần cân nhắc của VinFast Feliz II
Điểm mạnh
- Định vị rõ: mẫu scooter điện mới nhấn mạnh pin tháo rời, hiệu suất và phong cách sành điệu.
- Tốc độ công bố 70 km/h, phù hợp nhóm hành trình mục tiêu.
- Quãng đường công bố khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin, có thể lập kế hoạch sạc chủ động.
- Thiết kế và màu sắc đa dạng: đỏ, trắng, đen, xanh oliu.
Điểm cần cân nhắc
- Kiểm tra số pin, bộ sạc và dung tích cốp thực tế trước khi nhận xe.
- Không gian cốp khoảng 10 lít khi lắp 2 pin có thể chưa phù hợp mọi nhu cầu hoặc thay đổi theo cấu hình pin.
- Giá quảng cáo có thể khác tổng chi phí khi cộng pin, đăng ký, bảo hiểm, phụ kiện và lãi trả góp.
- Thông số thử nghiệm không bảo đảm quãng đường giống nhau với mọi tải trọng và điều kiện đường.
So sánh VinFast Feliz II với hai lựa chọn gần nhất
VinFast Feliz II nổi bật ở mẫu scooter điện mới nhấn mạnh pin tháo rời, hiệu suất và phong cách sành điệu. VinFast Feliz 2025 phù hợp hơn khi ưu tiên nhân viên văn phòng cần xe thanh lịch và cốp rộng, còn VinFast Viper phù hợp người đi làm cần xe khỏe và ổn định. Bảng so sánh nên được dùng như bước sàng lọc; quyết định cuối cùng vẫn cần lái thử hoặc kiểm tra xe thực tế.| Tiêu chí | Feliz II | Feliz 2025 | Viper |
|---|---|---|---|
| Tốc độ | 70 km/h | 70 km/h | 70 km/h |
| Quãng đường | Khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin | Khoảng 134 km với 1 pin; tối đa khoảng 262 km với 2 pin | Khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin |
| Pin | LFP 1,5 kWh/pin | LFP 2,4 kWh/pin | LFP 1,5 kWh/pin |
| Cốp | Khoảng 10 lít khi lắp 2 pin | 34 lít; khoảng 15 lít khi lắp pin phụ | Khoảng 10 lít khi lắp 2 pin |
| Điểm hợp nhất | Người đi làm cần pin tháo rời | Nhân viên văn phòng cần xe thanh lịch và cốp rộng | Người đi làm cần xe khỏe và ổn định |
Mua VinFast Feliz II tại Hà Nội và hỗ trợ giao xe toàn quốc
Khách hàng tại Hà Nội nên hẹn trước để kiểm tra xe sẵn màu, lái thử nếu điều kiện cho phép và xác nhận thời gian đăng ký. Với khách ở tỉnh, quy trình tư vấn từ xa cần có báo giá chính thức, hình ảnh hoặc video đúng xe, điều khoản thanh toán, chi phí vận chuyển và biên bản bàn giao. Khi hỏi mua VinFast Feliz II, hãy cung cấp quãng đường di chuyển mỗi ngày, nơi sạc, chiều cao người lái, nhu cầu chở người hoặc hành lý và ngân sách trả trước. Những thông tin này giúp tư vấn đúng cấu hình hơn việc chỉ hỏi 'giá thấp nhất'. Nếu mua qua sàn thương mại điện tử hoặc kênh liên kết, cần kiểm tra đơn vị bán, phạm vi giao, quyền lợi bảo hành, hóa đơn và điều kiện dùng mã giảm giá. Giá rẻ hơn không có ý nghĩa nếu cấu hình pin khác hoặc dịch vụ sau bán không được làm rõ. Để kiểm tra xe và nhận báo giá theo khu vực, truy cập trang liên hệ của đại lý. Khách hàng có nhu cầu vay có thể đọc trước hướng dẫn trả góp rồi yêu cầu bảng tính tổng tiền phải trả.Checklist xem xe, đặt cọc và nhận bàn giao VinFast Feliz II
- Đối chiếu tên xe, mã phiên bản và màu VinFast Feliz II trên báo giá với xe thực tế.
- Xác nhận giá đã gồm VAT, số pin hoặc ắc quy, bộ sạc, gương và phụ kiện tiêu chuẩn.
- Kiểm tra số khung, số máy, giấy tờ nguồn gốc và thông tin xuất hóa đơn.
- Quan sát sơn, tem, nhựa, mâm, lốp, phanh và dấu hiệu va quệt hoặc tháo lắp.
- Bật khóa, màn hình, đèn, còi, xi-nhan, Smart Key hoặc khóa cơ và mọi tính năng được quảng cáo.
- Kiểm tra dung lượng pin, tem pin, cổng sạc, bộ sạc và thử bắt đầu quá trình sạc nếu có thể.
- Thử tư thế ngồi, chống chân, dắt lùi, quay đầu và mở cốp với vật dụng thật.
- Đọc điều kiện đặt cọc, hoàn hoặc hủy, thời gian giao và trách nhiệm khi giao chậm.
- Nhận sổ hướng dẫn, phiếu bảo hành, hóa đơn, biên bản bàn giao và thông tin điểm dịch vụ.
- Chỉ ký biên bản hoàn tất sau khi các sai lệch đã được ghi nhận và thống nhất cách xử lý.
VinFast Feliz II phù hợp với ai?
- Người đi làm cần pin tháo rời
- Khách hàng thích scooter thanh lịch
- Người muốn động cơ 3.000 W và quãng đường linh hoạt
Câu hỏi thường gặp về VinFast Feliz II
VinFast Feliz II giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình pin, khu vực và ưu đãi tại thời điểm mua. Hãy xem ô giá đang hiển thị trên trang sản phẩm và yêu cầu báo giá ghi rõ VAT, số pin, bộ sạc cùng các chi phí chưa bao gồm.VinFast Feliz II đi được bao nhiêu km sau một lần sạc?
Quãng đường công bố là khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin. Kết quả thực tế giảm hoặc tăng tùy tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, địa hình, áp suất lốp và cách tăng giảm ga.Sạc VinFast Feliz II mất bao lâu?
Thời gian sạc tham khảo là khoảng 4 giờ 30 phút. Nên dùng bộ sạc đúng chuẩn, đặt tại nơi thông thoáng và làm theo hướng dẫn sử dụng đi kèm xe.Có nên mua VinFast Feliz II để đi làm hoặc đi học?
Có thể cân nhắc nếu quãng đường, tốc độ và điều kiện sạc phù hợp với lịch di chuyển của bạn. Feliz II phù hợp với người thích kiểu dáng scooter truyền thống nhưng muốn pin tháo rời và động cơ mạnh. Feliz 2025 có lợi thế cốp lớn và quãng đường hai pin dài hơn; Viper thiên về phong cách thể thao.Pin hoặc ắc quy của VinFast Feliz II có tháo rời được không?
Cấu hình năng lượng đang được mô tả là lfp 1,5 kwh/pin. Khả năng tháo rời, số pin và phương án thuê hoặc mua có thể khác theo phiên bản; hãy yêu cầu đại lý ghi rõ trong báo giá và hợp đồng.Cốp VinFast Feliz II có để được mũ bảo hiểm không?
Dung tích công bố là khoảng 10 lít khi lắp 2 pin. Khả năng đặt vừa mũ phụ thuộc kiểu mũ và cấu hình pin, vì vậy nên mang chiếc mũ thường dùng đến thử trực tiếp thay vì chỉ dựa vào dung tích lít.VinFast Feliz II đi mưa có an toàn không?
Xe có các hạng mục được thiết kế cho điều kiện sử dụng thông thường, nhưng không nên coi chuẩn chống nước của động cơ là khả năng ngâm nước toàn bộ xe. Hãy tránh vùng ngập không rõ độ sâu, giảm tốc, giữ khoảng cách và kiểm tra phanh cùng cổng sạc sau mưa.Mua VinFast Feliz II trả góp cần chuẩn bị gì?
Thông thường khách hàng cần giấy tờ tùy thân và hồ sơ theo yêu cầu của đơn vị tài chính. Hãy so sánh khoản trả trước, lãi suất, phí, kỳ hạn, điều kiện tất toán và tổng tiền phải trả; không chỉ nhìn số tiền trả mỗi tháng.Bảo hành VinFast Feliz II như thế nào?
Chính sách phụ thuộc dòng xe, loại pin hoặc ắc quy và thời điểm kích hoạt. Khi nhận xe, cần kiểm tra thông tin bảo hành trên hệ thống, phạm vi áp dụng, điều kiện loại trừ và địa điểm tiếp nhận dịch vụ.Kết luận và nhận báo giá
VinFast Feliz II có lợi thế rõ nhất ở mẫu scooter điện mới nhấn mạnh pin tháo rời, hiệu suất và phong cách sành điệu. Trước khi đặt cọc, hãy xác nhận cấu hình pin, màu xe, phụ kiện, thời gian giao và điều kiện ưu đãi bằng văn bản. Xem thêm toàn bộ các dòng xe máy điện VinFast, tham khảo chính sách trả góp hoặc liên hệ tư vấn để nhận phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng.Xem thêm các dòng xe máy điện VinFast khác
Nếu VinFast Feliz II chưa đúng nhu cầu, anh/chị có thể đối chiếu nhanh với các lựa chọn gần nhất trong cùng nhóm, hoặc xem toàn bộ dải sản phẩm trước khi quyết định.- Toàn bộ danh mục xe máy điện VinFast — 16 dòng xe đang phân phối
- VinFast Feliz 2025 — lựa chọn gần nhất về tầm giá và mục đích dùng
- VinFast Viper — lựa chọn gần nhất về tầm giá và mục đích dùng
- Bảng giá xe VinFast — đối chiếu toàn bộ dải sản phẩm
- Thủ tục và chính sách trả góp — hồ sơ và các bước cần chuẩn bị
- Đăng ký lái thử — hẹn lịch xem xe tại đại lý
- Liên hệ nhận báo giá theo khu vực
Tra cứu thêm trước khi chọn VinFast Feliz II
Tiền sạc mỗi tháng tính theo biểu giá điện sinh hoạt, anh/chị xem mức đang áp dụng tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Quy định về đăng ký và quản lý phương tiện, anh/chị tra tại Cục Đăng kiểm Việt Nam. Mấy trang này bên em hay dùng khi tư vấn, anh/chị mở kèm cho tiện:- Bảng giá xe VinFast — mức bên em đang ghi nhận cho từng phiên bản.
- Toàn bộ xe máy điện VinFast — so VinFast Feliz II với các dòng còn lại trong nhóm.
- Thủ tục trả góp — hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình từng bước.
- Đăng ký lái thử — xem xe thật trước khi quyết.
Ngoại thất

Thiết kế VinFast Feliz II: phù hợp nhịp đi lại nào?
Feliz II có dáng scooter cân đối, bánh 14 inch, yên cao 780 mm và bốn màu dễ lựa chọn. Thiết kế đèn LED Projector tạo nhận diện rõ hơn khi đi tối, trong khi thân xe đủ lớn cho nhu cầu chở hai người. Màu xe đang được giới thiệu gồm đỏ, trắng, đen, xanh oliu. Màu thực tế có thể khác nhẹ theo ánh sáng và màn hình; nếu màu là tiêu chí quan trọng, nên xem xe thật trước khi ký hợp đồng.Nội thất & tiện ích

Cốp xe, tiện ích và tính thực dụng
Pin đặt trong cốp giúp tháo lắp dễ nhưng làm giảm dung tích chứa đồ, đặc biệt khi dùng hai pin. Người mua nên kiểm tra trực tiếp cốp với các vật dụng thường mang theo trước khi chọn cấu hình. Dung tích cốp hoặc không gian chứa đồ được công bố: khoảng 10 lít khi lắp 2 pin. Trước khi mua, hãy thử đặt mũ bảo hiểm, áo mưa, túi xách hoặc pin phụ đúng như cách bạn sẽ sử dụng mỗi ngày.An toàn & bảo dưỡng
Bảo dưỡng VinFast Feliz II để xe ổn định lâu dài
Xe điện không có nhiều hạng mục của động cơ xăng, nhưng vẫn cần bảo dưỡng định kỳ. Lốp, phanh, giảm xóc, vòng bi, hệ thống lái, đèn, giắc điện và phần mềm điều khiển đều ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn. Việc xe chạy êm không đồng nghĩa có thể bỏ qua tiếng kêu nhỏ, độ rung hoặc hành trình phanh thay đổi.- Kiểm tra áp suất và bề mặt lốp trước các chuyến đi dài; lốp non làm tăng tiêu thụ năng lượng và giảm độ ổn định.
- Theo dõi hệ thống phanh theo cấu hình phân phối, đặc biệt sau mưa hoặc khi cảm giác tay phanh thay đổi.
- Lau sạch cổng sạc bằng phương pháp phù hợp, giữ nắp bảo vệ đóng kín và không cắm sạc khi khu vực còn ướt.
- Quan sát giảm xóc, cổ lái và bánh xe khi có tiếng động, lệch hướng hoặc rung bất thường.
- Cập nhật phần mềm hoặc thực hiện chiến dịch dịch vụ khi có thông báo chính thức; lưu chứng từ sau mỗi lần bảo dưỡng.
Lưu ý an toàn khi sử dụng VinFast Feliz II
Kiểm tra số pin, bộ sạc và dung tích cốp thực tế trước khi nhận xe.Vận hành

Động cơ, tốc độ và cảm giác vận hành
Động cơ BLDC Inhub tối đa 3.000 W, tốc độ công bố 70 km/h và gia tốc 0-50 km/h khoảng 15 giây cho thấy Feliz II hướng đến người dùng cần khả năng vận hành linh hoạt hơn xe điện học đường.Pin, quãng đường và cách lập kế hoạch sạc
Pin LFP 1,5 kWh có thể tháo rời. Một pin cho quãng đường khoảng 82 km, hai pin cho tổng khoảng 156 km; thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 4 giờ 30 phút. Thông số cốt lõi gồm LFP 1,5 kWh/pin; quãng đường công bố khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin; thời gian sạc khoảng 4 giờ 30 phút. Khi ước tính nhu cầu, nên chừa dự phòng thay vì lên lịch di chuyển sát mức tối đa. Để pin bền và ổn định, hãy dùng đúng bộ sạc, đặt xe tại nơi khô thoáng, tránh sạc ngay khi pin còn quá nóng và làm theo hướng dẫn bảo quản của VinFast. Không tự ý can thiệp bộ pin hoặc dây sạc.Cách chọn cấu hình pin và lịch sạc phù hợp
Với lfp 1,5 kwh/pin, ba câu hỏi cần trả lời là: có phải mang pin lên nhà không, một pin có đủ cho ngày bận nhất không và chi phí pin thứ hai có hợp lý không. Hãy thử cầm pin, quan sát tay xách, khóa pin, cổng kết nối và vị trí sạc. Không đặt pin ở lối thoát hiểm, nơi ẩm hoặc gần nguồn nhiệt. Một lịch sạc tốt không có nghĩa lúc nào cũng chờ pin cạn. Người dùng nên theo dõi mức pin sau vài tuần để hiểu mức tiêu thụ cá nhân, sau đó hình thành ngưỡng sạc phù hợp. Chỉ dùng bộ sạc đúng thông số, kiểm tra vỏ dây và đầu cắm, dừng sử dụng nếu có mùi lạ, nhiệt độ bất thường hoặc cảnh báo lỗi. Nếu xe ít sử dụng, vẫn cần kiểm tra mức năng lượng định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự tháo vỏ pin, thay cell hoặc dùng thiết bị sạc không được phê duyệt. Những can thiệp này có thể ảnh hưởng an toàn và quyền bảo hành.Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật VinFast Feliz II
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên xe | VinFast Feliz II |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Quãng đường công bố | Khoảng 82 km với 1 pin; khoảng 156 km với 2 pin |
| Pin / ắc quy | LFP 1,5 kWh/pin |
| Động cơ | Danh định 1.800 W; tối đa 3.000 W |
| Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ 30 phút |
| Kích thước | 1.920 x 694 x 1.140 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Cốp xe | Khoảng 10 lít khi lắp 2 pin |
| Phanh | Theo cấu hình phân phối |
| Màu sắc | Đỏ, trắng, đen, xanh oliu |